Kaori Dict

滑稽本

こっけいぼん

kokkeibon

Âm Hán-Việt: HOẠT KÊ BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.comic novel (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑稽本 (こっけいぼん) — comic novel (Edo period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict