Kaori Dict

褐毛和種

あかげわしゅ

akagewashu

Âm Hán-Việt: HẠT MAO HOÀ CHỦNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese Brown (cattle breed)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褐毛和種 (あかげわしゅ) — Japanese Brown (cattle breed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict