Kaori Dict

蒲鉾

かまぼこ

kamaboko

Âm Hán-Việt: BỒ MÂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanafood, cooking

    1.kamaboko; steamed seasoned fish paste, usu. in a semicylindrical shape on a strip of wood and sliced to go in soup, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • “Ooh, those fish cakes look tasty! Can I try them?” “No, don’t! They’re for New Year’s!” “Jeez, stingy much?”

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒲鉾 (かまぼこ) — kamaboko; steamed seasoned fish paste, usu. in a semicylindrical shape on a strip of wood and sliced to go in soup, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict