Kaori Dict

噛み締める

かみしめる

kamishimeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to chew thoroughly; to bite (e.g. one's lip)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to reflect upon; to digest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom spoke stutteringly, thinking about every word he was going to say.

  • Mary bit her lip to keep from laughing again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噛み締める (かみしめる) — to chew thoroughly; to bite (e.g. one's lip) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict