Kaori Dict

勘定係

かんじょうがかり

kanjougakari

Âm Hán-Việt: KHÁM ĐỊNH HỆ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cashier; accountant; treasurer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勘定係 (かんじょうがかり) — cashier; accountant; treasurer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict