Kaori Dict

一斉

いっせい

issei

N2

Âm Hán-Việt: NHẤT TỀ

JLPT N2 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.đồng thời; cùng lúc
  1. phó từdanh từ

    1.simultaneous; all at once

Câu ví dụ · Tatoeba

  • People started to run all at once.

  • The passengers came on board all at the same time.

  • Everyone is talking at the same time.

  • All at once they began to laugh.

  • They stood up simultaneously.

  • They started all at once.

  • All the church bells started ringing together.

  • All of the students stood up together.

  • All of the students stood up together.

  • Everyone in the audience burst into simultaneous laughter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一斉 (いっせい) — đồng thời; cùng lúc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict