Kaori Dict

完備

かんび

kanbi

Âm Hán-Việt: HOÀN BỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.being fully equipped; being fully furnished

  2. tính từ đuôi なdanh từmathematics

    2.complete

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Does that bus have air conditioning?

  • The University grounds include a squash court.

  • This hospital has prepared 10 beds in a sterilised room in order to protect patients with weakened immune systems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完備 (かんび) — being fully equipped; being fully furnished | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict