Kaori Dict

一通り

ひととおり

hitotoori

N2

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.đại khái; sơ lược; gần đúng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)phó từ

    1.generally; in the main; briefly (look over, explain, etc.); roughly; more or less

  2. danh từ

    2.(more or less) everything; all parts; bit of everything; whole process

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)

    3.ordinary; usual; average; common

    usu. in the negative

  4. danh từ

    4.one method

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一通り (ひととおり) — đại khái; sơ lược; gần đúng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict