Kaori Dict

感電

かんでん

kanden

Âm Hán-Việt: CẢM ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.receiving an electric shock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you touch that wire, you'll get a shock.

  • Caution: risk of electric shock. Do not open.

  • You're not going to get electrocuted just by directly touching a 1.5V battery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感電 (かんでん) — receiving an electric shock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict