Kaori Dict

感服

かんぷく

kanpuku

Âm Hán-Việt: CẢM PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.admiration; being impressed (by)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I admire you for your courage.

  • I admire him for his courage.

  • She admires John for his courage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感服 (かんぷく) — admiration; being impressed (by) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict