Kaori Dict

簡体字

かんたいじ

kantaiji

Âm Hán-Việt: GIẢN THỂ TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.simplified Chinese character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡体字 (かんたいじ) — simplified Chinese character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict