Kaori Dict

観覧車

かんらんしゃ

kanransha

Âm Hán-Việt: QUAN LÃM XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Ferris wheel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Ferris wheel is my favorite.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観覧車 (かんらんしゃ) — Ferris wheel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict