Kaori Dict

貫流

かんりゅう

kanryuu

Âm Hán-Việt: QUÁN LƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.flowing through; conduction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Thames is a river that flows through London.

  • The Kamo runs through Kyoto.

  • The river which flows through Paris is the Seine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貫流 (かんりゅう) — flowing through; conduction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict