Kaori Dict

間断

かんだん

kandan

Âm Hán-Việt: GIAN ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.break in time; interruption; pause

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Social unrest may come about as a result of the endless rising of prices.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

間断 (かんだん) — break in time; interruption; pause | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict