Kaori Dict

丸洗い

まるあらい

maruarai

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.washing (a kimono, futon, etc.) without taking it apart; laundering whole

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.washing (something) in its entirety; washing thoroughly

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸洗い (まるあらい) — washing (a kimono, futon, etc.) without taking it apart; laundering whole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict