Kaori Dict

丸呑み

まるのみ

marunomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.swallowing whole; swallowing without chewing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.swallowing (a story); believing unquestioningly; accepting blindly; accepting without fully understanding; memorizing without understanding

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.accepting (a proposal, demand, etc.) unconditionally; accepting as-is

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The snake is swallowing an egg.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丸呑み (まるのみ) — swallowing whole; swallowing without chewing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict