Kaori Dict

願い出る

ねがいでる

negaideru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to ask for; to apply for; to make an application for; to file a request for; to submit (e.g. one's resignation)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Peter applied to his boss for a raise.

  • She put in for a raise.

  • Tom asked for a raise.

  • Tom asked for a day off.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

願い出る (ねがいでる) — to ask for; to apply for; to make an application for; to file a request for; to submit (e.g. one's resignation) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict