Kaori Dict

願解き

がんほどき

ganhodoki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.visiting a shrine or temple to give thanks for the fulfilment of a prayer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

願解き (がんほどき) — visiting a shrine or temple to give thanks for the fulfilment of a prayer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict