Kaori Dict

寄り添う

よりそう

yorisou

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to get close; to cuddle close together; to nestle close to; to snuggle up to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She stood close to her husband.

  • The puppies nestled against their mother.

  • I wish that Tom were a girl. That way I would be able to get close to him without any hesitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄り添う (よりそう) — to get close; to cuddle close together; to nestle close to; to snuggle up to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict