Kaori Dict

寄宿

きしゅく

kishuku

Âm Hán-Việt: KÝ TÚC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.lodging; boarding; room and board; board and lodging

  2. danh từviết tắt

    2.boarding house; residence hall; dormitory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寄宿 (きしゅく) — lodging; boarding; room and board; board and lodging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict