Kaori Dict

何とも

なんとも

nantomo

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.thật sự; rất
  1. phó từ

    1.really; very; extremely; terribly; awfully

  2. phó từ

    2.(not) anything; (not) at all; (not) a bit

    with neg. verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

    She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.

  • I just don't know what to say.

  • I can't say.

  • I feel nothing at all.

  • I can't say for sure.

  • That's hard to say.

  • Nothing is the matter with me.

  • I have no excuse.

  • He thinks nothing of poverty.

  • He thinks nothing of staying up all night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何とも (なんとも) — thật sự; rất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict