Kaori Dict

気骨

きこつ

kikotsu

Âm Hán-Việt: KHÍ CỐT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(moral) backbone; spirit; soul; grit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Will he have the backbone to speak out against the bill?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気骨 (きこつ) — (moral) backbone; spirit; soul; grit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict