Kaori Dict

気色

けしき

keshiki

Âm Hán-Việt: KHÍ SẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sign; indication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ta khiến tôi cảm thấy ghê tởm.

    He gives me the creeps.

  • It's weird.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気色 (けしき) — sign; indication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict