Kaori Dict

気団

きだん

kidan

Âm Hán-Việt: KHÍ ĐOÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.air mass

  2. danh từtiếng lóngđùa

    2.married man

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気団 (きだん) — air mass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict