Kaori Dict

気付

きづけ

kizuke

Âm Hán-Việt: KHÍ PHÓ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. hậu tố

    1.care of; c/o

    used in addresses after the name of a company, organization, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Send this parcel to him in care of his company.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気付 (きづけ) — care of; c/o | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict