Kaori Dict

気密

きみつ

kimitsu

Âm Hán-Việt: KHÍ MẬT

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.airtight

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These containers are airtight.

  • If your windows are not airtight, moisture will seep in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気密 (きみつ) — airtight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict