Kaori Dict

貴方

きほう

kihou

Âm Hán-Việt: QUÝ PHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.your home; your residence

  2. đại từkính ngữ (尊敬語)

    2.you (referring to one's equal; epistolary style)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴方 (きほう) — your home; your residence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict