Kaori Dict

起業

きぎょう

kigyou

Âm Hán-Việt: KHỞI NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.starting a business; promotion of enterprise

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's been three years since Bob started his own business.

  • John left the company and started his own.

  • Those who aspire to start their own businesses must be able to overcome unforeseen adversity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起業 (きぎょう) — starting a business; promotion of enterprise | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict