Kaori Dict

騎馬戦

きばせん

kibasen

Âm Hán-Việt: KỴ MÃ KHUYẾT

Nghĩa

  1. danh từsports

    1.mock cavalry battle; piggyback fight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

騎馬戦 (きばせん) — mock cavalry battle; piggyback fight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict