Kaori Dict

亀甲

きっこう

kikkou

Âm Hán-Việt: QUY GIÁP

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tortoiseshell; tortoise shell

  2. danh từviết tắt

    2.tortoiseshell pattern; honeycomb pattern; hexagonal pattern

  3. danh từviết tắt

    3.tortoiseshell bracket (punctuation mark)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亀甲 (きっこう) — tortoiseshell; tortoise shell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict