Kaori Dict

偽学

ぎがく

gigaku

Âm Hán-Việt: NGUỴ HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.false science; science out of line with the world of thought

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽学 (ぎがく) — false science; science out of line with the world of thought | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict