Kaori Dict

偽作

ぎさく

gisaku

Âm Hán-Việt: NGUỴ TÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.apocryphal work; forgery; spurious article

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽作 (ぎさく) — apocryphal work; forgery; spurious article | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict