Kaori Dict

偽版

ぎはん

gihan

Âm Hán-Việt: NGUỴ BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.forged woodblock; print made from a forged woodblock

  2. danh từ

    2.pirated edition; bootleg edition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偽版 (ぎはん) — forged woodblock; print made from a forged woodblock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict