Kaori Dict

技手

ぎしゅ

gishu

Âm Hán-Việt: KỸ THỦ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.assistant engineer; (telegraph) operator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It drives me insane how intolerable my younger brother is.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技手 (ぎしゅ) — assistant engineer; (telegraph) operator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict