Kaori Dict

懐かしい

なつかしい

natsukashii

N2

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.đáng nhớ; hoài niệm
  1. tính từ đuôi い

    1.dear (old); fondly remembered; beloved; missed; nostalgic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.

    Memories of the good old days came flooding back one after another.

  • It brings back memories.

  • This brings back memories.

  • This song brings back memories.

  • I miss his lessons so much.

  • This game is so nostalgic.

  • Hearing this song after so long really brings back the old times.

  • She indulged herself in nostalgic memories.

  • I miss my elementary school teachers.

  • This brings me back. I used to use this when I was in middle school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懐かしい (なつかしい) — đáng nhớ; hoài niệm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict