Kaori Dict

吃音

きつおん

kitsuon

Âm Hán-Việt: CẬT ÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stammering; stuttering; dysphemia

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He stutters.

  • She stutters.

  • Tom is a stutterer.

  • I'm a stutterer.

  • Tom stutters.

  • I'm a stutterer.

  • Tom is stuttering.

  • I sometimes stutter.

  • I sometimes stutter.

  • Tom stuttered as a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃音 (きつおん) — stammering; stuttering; dysphemia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict