Kaori Dict

詰め

つめ

tsume

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stuffing; packing

  2. danh từshogi

    2.endgame

  3. danh từ

    3.final stage; end; conclusion

  4. danh từ

    4.end (esp. of a bridge); edge

  5. danh từviết tắtfood, cooking

    5.sweet eel sauce (brushed on a sushi topping)

    oft. written as ツメ

  6. danh từ

    6.lowest-ranking guest at a tea ceremony

  7. danh từ

    7.tea master

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trains were jammed with commuters.

  • You kept putting off working on the fine details on this project so it ended up lacking the finishing touches.

  • I've lost my filling.

  • It's time to move in for the kill.

  • Please move to the rear of the bus.

  • We jammed into the elevator.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

詰め (つめ) — stuffing; packing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict