Kaori Dict

灰色

はいいろ

haiiro

N2

Âm Hán-Việt: HÔI SẮC

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.màu xám; xám
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.grey; gray; ashen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father has a blue and gray tie.

  • I like the color gray.

  • His head was gray.

  • His head was gray.

  • Is that cat grey?

  • That gray building?

  • My suit is gray.

  • All cats are grey in the dark.

  • Your hair is going grey.

  • He was gray, like his name.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

灰色 (はいいろ) — màu xám; xám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict