Kaori Dict

救い出す

すくいだす

sukuidasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to rescue; to free

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you help her out before they get her?

  • Deliver us from evil.

  • He rescued the child from the fire.

  • God redeemed them from sin.

  • He rescued the child from the burning house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救い出す (すくいだす) — to rescue; to free | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict