Kaori Dict

汲み上げる

くみあげる

kumiageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to draw (water, etc.); to scoop up; to pump up; to dip up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to draw on (ideas) (from subordinates, the public, etc.); to take into account; to adopt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The village people had to pump water from the well by hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汲み上げる (くみあげる) — to draw (water, etc.); to scoop up; to pump up; to dip up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict