Kaori Dict

汲み取り

くみとり

kumitori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dipping up (night soil); scooping up

  2. danh từ

    2.understanding; grasping; surmising

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汲み取り (くみとり) — dipping up (night soil); scooping up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict