Kaori Dict

泣き叫ぶ

なきさけぶ

nakisakebu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to cry and shout; to scream

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An infant is not capable of speaking, so it just screams until it gets what it wants.

  • Don't cry trouble half-way.

  • The baby clamored to be fed.

  • "Help, help," she cried.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き叫ぶ (なきさけぶ) — to cry and shout; to scream | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict