Kaori Dict

泣き所

なきどころ

nakidokoro

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.weak point; vulnerable point; Achilles' heel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き所 (なきどころ) — weak point; vulnerable point; Achilles' heel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict