Kaori Dict

泣き笑い

なきわらい

nakiwarai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.laughing while crying; smiling through one's tears

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.(alternately) laughing and crying; tears and laughter; joy and sorrow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き笑い (なきわらい) — laughing while crying; smiling through one's tears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict