Kaori Dict

泣き暮らす

なきくらす

nakikurasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từtự động từ

    1.to spend one's days in tears; to weep day and night; to live in sorrow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き暮らす (なきくらす) — to spend one's days in tears; to weep day and night; to live in sorrow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict