泣き明かす
なきあかす
nakiakasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to weep the night away; to cry all night long
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- トムは一晩中泣き明かした。
Tom cried all night.
なきあかす
nakiakasu
1.to weep the night away; to cry all night long
Tom cried all night.