Kaori Dict

泣き明かす

なきあかす

nakiakasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to weep the night away; to cry all night long

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cried all night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き明かす (なきあかす) — to weep the night away; to cry all night long | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict