Kaori Dict

球拾い

たまひろい

tamahiroi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.retrieving balls (during a practice session; in tennis, baseball, etc.); acting as ball boy

  2. danh từ

    2.ball boy; player (in a tennis club, etc.) assigned the role of ball boy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球拾い (たまひろい) — retrieving balls (during a practice session; in tennis, baseball, etc.); acting as ball boy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict