Kaori Dict

旧ソ連

きゅうソれん

kyuusoren

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.former Soviet Union

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Robert Hansen was arrested on suspicion of having sold off secret information to the former Soviet Union.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧ソ連 (きゅうソれん) — former Soviet Union | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict