Kaori Dict

旧家

きゅうか

kyuuka

Âm Hán-Việt: CỰU GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old family; old-established family

  2. danh từ

    2.one's old home; one's childhood home

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My family is an old one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧家 (きゅうか) — old family; old-established family | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict