Kaori Dict

旧蔵

きゅうぞう

kyuuzou

Âm Hán-Việt: CỰU TÀNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.having owned (something) for a long time; being in one's possession for a long time

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.former ownership; previously belonging to one

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧蔵 (きゅうぞう) — having owned (something) for a long time; being in one's possession for a long time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict